Bắt đầu giải:
Tóm tắt dữ kiện:
- Môn học: Tiếng Anh 12 (English 12)
- Dạng bài: Trắc nghiệm chọn từ/cụm từ thích hợp (Q5 đến Q10).
- Nội dung: Ngữ pháp (modal verbs, adjectives), từ vựng (technology, collocations), và điền giới từ.
Bài giải chi tiết:
Question 5:
- Đáp án: C. personalised
- Giải thích: Căn cứ vào cụm từ “based on individual performance” (dựa trên hiệu suất cá nhân), ta điền từ “personalised” (cá nhân hóa).
- Cấu trúc: Provide personalised learning programmes (cung cấp các chương trình học tập được cá nhân hóa).
Question 6:
- Đáp án: A. advanced
- Giải thích: Các tính từ đưa ra là: A. advance (tiên tiến), B. real-time (thời gian thực), C. effortless (không nỗ lực), D. self-driving (đi tự động). Cụm “advanced technology” (công nghệ tiên tiến) là cụm từ phổ biến nhất mô tả sự cải thiện trên điện thoại thông minh.
- Cấu trúc: Integration of advanced technology (Sự tích hợp công nghệ tiên tiến).
Question 7:
- Đáp án: C. activate
- Giải thích: Sau động từ khuyết thiếu “can”, ta cần một động từ nguyên mẫu (verb base form).
- A. activation (danh từ)
- B. activated (chia quá khứ/phân từ)
- C. activate (động từ nguyên mẫu)
- D. activating (danh động từ/hiện tại tiếp diễn)
- Cấu trúc: You can activate… (Bạn có thể kích hoạt…).
Question 8:
- Đáp án: C. passionate
- Giải thích: Cấu trúc “be + adjective + about” (động từ to be + tính từ).
- A. passion (danh từ)
- B. pasionating (sai chính tả/cấu tạo)
- C. passionate (tính từ: hăng say/nhiệt huyết)
- D. passionately (trạng từ)
- Cấu trúc: Be passionate about doing voluntary work (Hăng say làm việc tình nguyện).
Question 9:
- Đáp án: C. demand
- Giải thích: Cụm từ cố định “in demand” nghĩa là “được săn đón”, “được yêu cầu nhiều” (có nhu cầu cao).
- Cấu trúc: Jobs that will be in demand (Những công việc sẽ được nhu cầu cao trong tương lai).
Question 10:
- Đáp án: B. on
- Giải thích: Giới từ đi với “social media sites” (các trang mạng xã hội) là “on”.
- Cấu trúc: Post information on social media sites (Đăng thông tin trên các trang mạng xã hội).
