Tóm tắt dữ kiện
- Câu 9: Phản ứng hạt nhân $$^{210}{84}\text{Po} \rightarrow ^{206}{82}\text{Pb} + \text{X}$$. Tìm hạt nhân $\text{X}$.
- Câu 10: Tìm phát biểu sai về độ phóng xạ.
- Câu 11: Vòng dây dẫn kín (C) quay quanh một nam châm thẳng đặt song song với trục vòng dây. Xác định dòng điện cảm ứng.
- Câu 12: Thành phần cấu tạo của hạt nhân.
- Câu 13: Máy biến áp có số vòng dây cuộn sơ cấp lớn hơn số vòng dây cuộn thứ cấp. Xác định tác dụng.
Bài giải chi tiết
Câu 9
Áp dụng định luật bảo toàn số khối (A) và bảo toàn điện tích (Z):
- Bảo toàn số khối: $$210 = 206 + A_X \Rightarrow A_X = 4$$
- Bảo toàn điện tích: $$84 = 82 + Z_X \Rightarrow Z_X = 2$$
Hạt có $A=4, Z=2$ là hạt Heli ($^4_2\text{He}$).
Đáp án: B
Câu 10
- A, B, C: Là các phát biểu đúng về định nghĩa, đơn vị và đặc điểm của độ phóng xạ.
- D: Sai. Độ phóng xạ của một chất phóng xạ không phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài như nhiệt độ, áp suất hay trạng thái hóa học.
Đáp án: D
Câu 11
Khi vòng dây (C) quay quanh trục song song với nam châm, từ thông $\Phi$ xuyên qua diện tích vòng dây không thay đổi theo thời gian ($\Delta \Phi = 0$).
Theo định luật Faraday, không có suất điện động cảm ứng $\Rightarrow$ không có dòng điện cảm ứng.
Đáp án: A
Câu 12
Hạt nhân nguyên tử (trừ hạt nhân Hidro $^{1}_1\text{H}$) được cấu tạo từ hai loại hạt gọi chung là nucléon, bao gồm: prôtôn (điện tích dương) và nơtrôn (không điện).
Đáp án: A
Câu 13
Máy biến áp có số vòng dây cuộn sơ cấp ($N_1$) lớn hơn số vòng dây cuộn thứ cấp ($N_2$):
- Tỉ lệ: $$\frac{U_1}{U_2} = \frac{N_1}{N_2}$$
- Vì $N_1 > N_2 \Rightarrow U_1 > U_2$. Đây là máy hạ áp.
- Máy biến áp không làm thay đổi tần số $f$ của dòng điện xoay chiều.
Đáp án: D
admin Changed status to publish
