Bắt đầu giải:
Tóm tắt dữ kiện:
- Văn bản: Một tờ rơi hướng dẫn hành động cá nhân để bảo vệ môi trường.
- Nội dung: Thảo luận về tác động của hóa chất, rác thải (lon, nhựa) và cách giảm thiểu rác tại nhà.
- Nhiệm vụ: Điền từ phù hợp vào chỗ trống từ số 7 đến 12.
Bài giải chi tiết:
-
Câu hỏi 7: “…killed insects and (7) __ animals.”
- Phân tích: Cần một từ bổ nghĩa cho danh từ số nhiều “animals”. “Other” (các con khác) là từ xác định (determiner) phù hợp nhất để chỉ các nhóm động vật khác ngoài côn trùng.
- Đáp án: B. other
-
Câu hỏi 8: “Meanwhile, we (8) __ 80 million cans each day…”
- Phân tích: Ngữ cảnh nói về rác thải và bao bì. Cụm động từ “throw away” (vứt bỏ) là phù hợp nhất với việc thải bỏ hàng triệu lon mỗi ngày.
- Đáp án: A. throw away
-
Câu hỏi 9: “This reduces the need for long-distance food (9) ___.”
- Phân tích: Khi mua thực phẩm địa phương (produced locally), chúng ta giảm đi nhu cầu vận chuyển thực phẩm đi xa. Từ “transport” (vận tải) là chính xác nhất.
- Đáp án: B. transport
-
Câu hỏi 10: “(10) __ buying a pre-packaged sandwich, make your own!”
- Phân tích: Hai mệnh đề thể hiện sự tương phản/trạng thái lựa chọn thay thế: thay vì mua đồ đóng gói, hãy tự làm. Cụm từ “Instead of” (Thay vì) phù hợp ngữ pháp sau là V-ing.
- Đáp án: A. Instead of
-
Câu hỏi 11: “That helps reduce the (11) __ of rubbish you produce.”
- Phân tích: “Rubbish” (rác) là danh từ không đếm được. Để chỉ số lượng của danh từ không đếm được, chúng ta dùng “amount”. (“Number” dùng cho đếm được).
- Đáp án: C. amount
-
Câu hỏi 12: “Separate paper, plastic, and metal (12) __ and recycle them.”
- Phân tích: Câu nói về việc phân loại các vật cụ thể (giấy, nhựa, kim loại) thành loại. “Items” (các mục/cái) là danh từ chỉ vật cụ thể phù hợp nhất trong ngữ cảnh tách riêng và tái chế chúng.
- Đáp án: A. items
