Bắt đầu giải:
Tóm tắt dữ kiện:
- Chương trình Hóa học 9 tại Việt Nam bao gồm 5 chương chính: Oxit, Axit – Bazơ – Muối, Phi kim, Kim loại, và Hiđrocacbon – Nhiên liệu.
- Nội dung ôn tập tập trung vào tính chất hóa học, các phương trình phản ứng đặc trưng và kỹ năng giải toán hóa học.
- Yêu cầu học sinh nắm vững cách viết và cân bằng các phương trình hóa học, nhận biết các chất, và tính toán theo phương trình.
Bài giải chi tiết:
-
Chương 1: Các loại hợp chất vô cơ
- Oxit: Phân loại oxit axit và oxit bazơ.
$$CaO + H_2O rightarrow Ca(OH)_2$$
$$SO_3 + H_2O rightarrow H_2SO_4$$ - Axit – Bazơ – Muối: Phản ứng trung hòa và trao đổi.
$$NaOH + HCl rightarrow NaCl + H_2O$$
$$CuSO_4 + 2NaOH rightarrow Cu(OH)_2 + Na_2SO_4$$
- Oxit: Phân loại oxit axit và oxit bazơ.
-
Chương 2: Kim loại
- Tính chất hóa học của kim loại (dùng hoạt động hóa học giảm dần).
- Phản ứng với oxi: $$4Al + 3O_2 xrightarrow{t^circ} 2Al_2O_3$$
- Phản ứng với axit: $$Fe + 2HCl rightarrow FeCl_2 + H_2 uparrow$$
- Phản ứng với dung dịch muối: $$Fe + CuSO_4 rightarrow FeSO_4 + Cu$$
-
Chương 3: Phi kim – Sơ lược bảng tuần hoàn
- Tính chất của Clo, Cacbon, Silic.
- Khí cacbonic và khí cacbonic: $$CO_2 + Ca(OH)_2 rightarrow CaCO_3 + H_2O$$
- Axit cacbonic: $$H_2O + CO_2 rightleftharpoons H_2CO_3$$
- Silic: $$SiO_2 + 2NaOH rightarrow Na_2SiO_3 + H_2O$$
-
Chương 4: Hiđrocacbon – Nhiên liệu
- Metan ($$CH_4$$) và các phản ứng đặc trưng.
$$CH_4 + 2O_2 xrightarrow{t^circ} CO_2 + 2H_2O$$ - Etilen ($$C_2H_4$$) và phản ứng cộng.
$$C_2H_4 + Br_2 rightarrow C_2H_4Br_2$$ - Ancol etylic ($$C_2H_5OH$$) và phản ứng với natri.
$$2C_2H_5OH + 2Na rightarrow 2C_2H_5ONa + H_2 uparrow$$
- Metan ($$CH_4$$) và các phản ứng đặc trưng.
-
Chương 5: Dẫn xuất của Hiđrocacbon và Polime
- Axit axetic ($$CH_3COOH$$) và tính chất axit yếu.
$$2CH_3COOH + Na_2CO_3 rightarrow 2CH_3COONa + CO_2 + H_2O$$ - Chất béo: Phản ứng thủy phân.
$$(RCOO)_3C_3H_5 + 3NaOH rightarrow 3RCOONa + C_3H_5(OH)_3$$
- Axit axetic ($$CH_3COOH$$) và tính chất axit yếu.