Bắt đầu giải:
Tóm tắt dữ kiện:
- Đối tượng: Học sinh lớp 8 (Việt Nam).
- Nội dung: Xây dựng đề cương ôn tập bao gồm kiến thức ngữ pháp trọng tâm (bị động, thì V-ing, so sánh, PTHT, quá khứ tiếp diễn, điều kiện).
- Mục tiêu: Hỗ trợ học sinh tổng hợp kiến thức và luyện tập hiệu quả.
Bài giải chi tiết:
-
Tự động và Cấu trúc V-ing (Category 716):
- Một số động từ thường đi kèm với $V-ing$ cần nắm vững như: enjoy, avoid, finish, mind.
- Cấu trúc: $Subject + V-ed/V-pp (Passive)$ hoặc $Subject + Verb-ing (Active interest)$.
- Ví dụ: He enjoys $reading$ books every night.
-
Thì Hiện tại hoàn thành (Category 717):
- Biểu thị hành động xảy ra trong quá khứ không xác định, nhấn mạnh kết quả.
- Công thức: $S + have/has + V3/ed + O$.
- Dấu hiệu nhận biết: $already$, $yet$, $ever$, $never$, $for$, $since$.
- Ví dụ: She has $studied$ English for 2 years.
-
Thì Quá khứ tiếp diễn (Category 718):
- Biểu thị hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
- Công thức: $S + was/were + V-ing + O$.
- Ví dụ: At 8 p.m yesterday, I was $doing$ my homework.
-
Câu bị động (Category 714):
- Chuyển từ chủ động sang bị động khi chủ ngữ là đối tượng chịu tác động.
- Công thức cơ bản: $S + be + V3/ed + (by O)$.
- Ví dụ: The letter $was sent$ by him.
-
Câu điều kiện loại 1 (Category 715):
- Dùng cho tình huống có thực ở hiện tại.
- Cấu trúc: $If + S + V(hiện tại), S + will + V(baz)$.
- Ví dụ: If it $rains$, we will stay at home.
-
So sánh tính từ và trạng từ (Category 719):
- So sánh hơn: $Adj/Adv + er + than$ (ngắn) hoặc $more + Adj/Adv + than$ (dài).
- So sánh nhất: $the + adj/adv + est$ (ngắn) hoặc $the most + Adj/Adv$.
- Ví dụ: This book is $more interesting$ than that one.