Bắt đầu giải:
Tóm tắt dữ kiện:
- Mục tiêu: Xây dựng đề cương ôn tập Tiếng Anh Lớp 9 chuẩn bị cho kỳ thi vào Lớp 10.
- Nội dung: Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm theo chương trình giáo dục hiện hành Việt Nam.
- Dữ liệu tham khảo: Các chủ điểm ngữ pháp (Câu tường thuật, Mệnh đề quan hệ, Thì quá khứ hoàn thành, Used to, Wish/If only).
Bài giải chi tiết:
-
Mục 1: Câu tường thuật (Reported Speech) – ID: 757, 761
- Tổng quan: Chuyển đổi câu trực tiếp sang gián tiếp, chú ý việc lùi thì.
- Quy tắc lùi thì (Tenses Shift):
$$text{Hiện tại đơn} rightarrow text{Quá khứ đơn}$$
$$text{I say: “I go.”} rightarrow text{She said (that) she went.}$$
$$text{Hiện tại tiếp diễn} rightarrow text{Quá khứ tiếp diễn}$$ - Lưu ý:
$$S + V + text{that} + S + V (text{lùi thì})$$
$$S + V + text{to-infinitive}$$ (Cho động từ chỉ lời yêu cầu)
-
Mục 2: Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) – ID: 762
- Tổng quan: Các từ để hỏi dùng để nối hai câu có liên quan đến nhau.
- Cấu trúc cơ bản:
$$text{Noun} + text{Who/Whom/Which/That} + text{Clause}$$ - Quy tắc sử dụng:
- Who: Thay cho người (Subject/Object).
- Whom: Thay cho người (Object văn phong trang trọng).
- Which: Thay cho vật.
- That: Thay cho người hoặc vật (Mệnh đề không bắt buộc).
- Ví dụ:
$$text{The man who is standing there is my teacher.}$$
-
Mục 3: Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense) – ID: 763
- Tổng quan: Diễn tả hành động xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ.
- Công thức:
$$S + text{had} + text{V3/ed} + text{others}$$ - Dấu hiệu nhận biết:
$$text{Before/After/When/By the time} + text{Past Simple}$$ - Ví dụ:
$$text{She had finished her homework before she went out.}$$
-
Mục 4: Used to (Thói quen trong quá khứ) – ID: 760
- Tổng quan: Chỉ thói quen đã qua hoặc sự thật trong quá khứ.
- Cấu trúc 1 (Thói quen):
$$S + text{used to} + text{V}$$ - Cấu trúc 2 (Dùng để làm gì – Bị nhầm lẫn với be/get used to):
$$text{be/get used to} + text{V-ing}$$ - Ví dụ:
$$text{He used to play football.} rightarrow text{He didn’t use to play football.}$$
-
Mục 5: Wish / If only (Ước muốn) – ID: 759
- Tổng quan: Thể hiện mong ước ở hiện tại, quá khứ và tương lai.
- Công thức:
- Hiện tại: $$S + text{wish/if only} + S + text{Past Simple}$$
- $$text{I wish I were rich.}$$
- Quá khứ: $$S + text{wish/if only} + S + text{Past Perfect}$$
- $$text{I wish I had studied harder.}$$
- Tương lai: $$S + text{wish} + S + text{would/could} + text{V}$$
- Hiện tại: $$S + text{wish/if only} + S + text{Past Simple}$$
- Lưu ý: Động từ “to be” thường dùng “were” ở tất cả các ngôi.