Bắt đầu giải:
Tóm tắt dữ kiện:
- Chủ đề: Công nghệ hỗ trợ người dùng chọn bạn đồng hành (neighbor) trên máy bay thông qua hồ sơ mạng xã hội.
- Từ khóa: ‘Meet & Seat’, social media profile, business contacts, professional network profiles.
- Ngữ pháp trọng tâm: Tính từ chỉ cảm xúc/năng lực, trật tự từ, mệnh đề rút gọn, giới từ, collocation (cụm từ cố định), cấu trúc song song (parallelism).
Bài giải chi tiết:
-
Câu 1: Chọn A (boring).
- Cấu trúc: “Interesting” (thú vị) đối lập với “Boring” (nhàm chán).
- Giải thích: Tính từ “boring” dùng để mô tả con người hoặc sự việc gây ra sự nhàm chán. “Bored” (buồn chán) dùng để mô tả cảm giác của bản thân. Ở đây, ý hỏi là liệu những người ngồi cạnh có gây nhàm chán hay không.
-
Câu 2: Chọn B (long plane journey).
- Cấu trúc: Trật tự từ trong cụm danh từ: [Tính từ] + [Danh từ bổ trợ] + [Danh từ chính].
- Giải thích: “Plane journey” là danh từ ghép chỉ chuyến bay. Tính từ “long” đứng trước cụm để bổ nghĩa.
-
Câu 3: Chọn D (called).
- Ngữ pháp: Mệnh đề quan hệ rút gọn ở thể bị động.
- Giải thích: Câu đầy đủ là “a system which is called ‘Meet & Seat'”. Dạng rút gọn bỏ “which is”, giữ lại phân từ quá khứ “called” (được gọi là).
-
Câu 4: Chọn D (to).
- Ngữ pháp: Giới từ trong cấu trúc động từ.
- Giải thích: Cấu trúc “show + Object + to + Object” (giúp ai đó xem cái gì / giới thiệu cái gì cho ai đó).
-
Câu 5: Chọn B (make).
- Từ vựng: Collocation (Cụm từ cố định).
- Giải thích: Động từ “make” thường đi với “contacts” để tạo thành cụm “make business contacts” (thiết lập các mối quan hệ kinh doanh).
-
Câu 6: Chọn D (to have).
- Ngữ pháp: Cấu trúc song song (Parallelism) sau giới động từ và “prefer”.
- Giải thích: “Prefer” có thể đi với “V-ing” hoặc “to-infinitive”. Tuy nhiên, sau đó là động từ “chat” (nguyên thể không ‘to’), nên vế trước cũng cần cấu trúc nguyên thể không ‘to’ (tuy nhiên ‘to’ được hiểu ngầm hoặc “to have” để song song với “to chat” – thường thấy trong đề thi: “Prefer to have fun and chat”). Các đáp án khác sai cấu trúc (“to having” là sai).
