Bắt đầu giải:
Tóm tắt dữ kiện:
Đề bài cung cấp 5 câu văn (a, b, c, d, e) mô tả các khía cạnh của một dự án đổi mới đô thị và yêu cầu sắp xếp chúng theo thứ tự logic để tạo thành một đoạn văn mạch lạc.
Dữ kiện bao gồm:
a. Những thay đổi này đã biến khu vực yên tĩnh thành một trung tâm thương mại sầm uất, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương.
b. Ngoài ra, một khu phức hợp mua sắm đã thay thế các nhà kho trước đây để phục vụ dân số ngày càng tăng.
c. Trong khi đó, không gian xanh xung quanh đã bị thu hẹp để nhường chỗ cho các con đường lớn mới.
d. Trong thập kỷ qua, khu vực ven sông đã trải qua một dự án đổi mới đô thị lớn.
e. Dự án này bao gồm việc thay thế các nhà máy cũ bằng các khu chung cư mới nhìn ra bờ sông.
Bài giải chi tiết:
-
Xác định câu mở đầu: Câu (d) “Over the last decade, the riverside area has undergone a major urban renewal project.” (Trong thập kỷ qua, khu vực ven sông đã trải qua một dự án đổi mới đô thị lớn.) là câu giới thiệu chủ đề chung, phù hợp để bắt đầu đoạn văn.
-
Tìm câu liên quan trực tiếp đến câu mở đầu: Câu (e) “It involved replacing old factories with new apartment blocks overlooking the waterfront.” (Dự án này bao gồm việc thay thế các nhà máy cũ bằng các khu chung cư mới nhìn ra bờ sông.) mô tả chi tiết hơn về nội dung của dự án đổi mới đô thị được đề cập trong câu (d). Do đó, (e) nên đi sau (d).
-
Tìm câu diễn tả hệ quả hoặc sự phát triển tiếp theo: Câu (a) “These changes have turned the quiet district into a bustling commercial hub, boosting local economic growth.” (Những thay đổi này đã biến khu vực yên tĩnh thành một trung tâm thương mại sầm uất, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương.) là kết quả hoặc hệ quả trực tiếp của những thay đổi (như việc xây chung cư mới). Vì vậy, (a) nên đi sau (e).
-
Tìm câu bổ sung thông tin về cơ sở hạ tầng hoặc tiện ích: Câu (b) “Also, a shopping complex replaced the former warehouses to serve the growing population.” (Ngoài ra, một khu phức hợp mua sắm đã thay thế các nhà kho trước đây để phục vụ dân số ngày càng tăng.) bổ sung thêm một khía cạnh khác của dự án, đó là sự phát triển về thương mại và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu dân số gia tăng. Do đó, (b) có thể đi sau (a) hoặc trước (a) tùy ngữ cảnh, nhưng ở đây nó mô tả thêm một loại thay đổi cơ sở hạ tầng. Xem xét các lựa chọn, (b) có vẻ hợp lý sau (a) như một sự phát triển tiếp theo của khu vực.
-
Tìm câu diễn tả sự đánh đổi hoặc tác động tiêu cực (nếu có): Câu (c) “Meanwhile, surrounding green spaces were reduced to make room for new arterial roads.” (Trong khi đó, không gian xanh xung quanh đã bị thu hẹp để nhường chỗ cho các con đường lớn mới.) đề cập đến một hệ quả khác, thường là một sự đánh đổi (tiêu cực) trong quá trình phát triển đô thị. Từ “Meanwhile” cho thấy nó xảy ra song song hoặc là một khía cạnh khác của sự thay đổi.
-
Sắp xếp lại theo trình tự logic:
- Bắt đầu bằng giới thiệu chung về dự án: (d)
- Mô tả chi tiết dự án (thay thế nhà máy): (e)
- Nêu tác động tích cực (kinh tế, thương mại): (a)
- Bổ sung về tiện ích khác (khu mua sắm): (b)
- Đề cập đến sự đánh đổi/tác động môi trường (giảm không gian xanh): (c)
-
Thử nghiệm các lựa chọn:
- Dựa trên trình tự (d – e – a – b – c), ta xem xét các phương án.
- Phương án D là: d – e – a – b – c.
-
Kiểm tra lại tính mạch lạc của phương án D:
- d: (Giới thiệu dự án) Over the last decade, the riverside area has undergone a major urban renewal project.
- e: (Chi tiết dự án) It involved replacing old factories with new apartment blocks overlooking the waterfront.
- a: (Hệ quả tích cực) These changes have turned the quiet district into a bustling commercial hub, boosting local economic growth.
- b: (Tiện ích bổ sung) Also, a shopping complex replaced the former warehouses to serve the growing population.
- c: (Tác động khác) Meanwhile, surrounding green spaces were reduced to make room for new arterial roads.
Trình tự này tạo thành một đoạn văn mạch lạc, diễn tả quá trình đổi mới đô thị từ giới thiệu, chi tiết, đến các tác động kinh tế và môi trường.
-
Kết luận: Thứ tự d – e – a – b – c là hợp lý nhất.
-
Chọn đáp án: Đáp án D.
